犄角

犄角
jiǎo
cơ giác

sừng (động vật); góc; xó xỉnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sừng (động vật); góc; xó xỉnh

    • Con bò có sừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.