Tới nội dung chính

特有

特有
tèyǒu
đặc hữu

đặc hữu; riêng có; đặc trưng (của)

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#17322
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đặc hữu; riêng có; đặc trưng (của)

    • 。

      Đây là văn hóa đặc trưng của Trung Quốc.

  2. 貳形tính từ

    đặc trưng; đặc hữu; riêng có

  3. 參形tính từ

    đặc hữu; đặc trưng riêng; chỉ có ở

特
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu