牵掣

牵掣
qiānchè
khiên xiết

cản trở; gây trở ngại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cản trở; gây trở ngại

    • Đừng cản trở công việc của tôi.

  2. động từ

    giữ lại; cầm chân; kéo dài (thời gian)

    • Đừng để những chuyện nhỏ nhặt cản trở bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò, trâu)BỘ
  • mịch(tấm vải che, dây buộc)HỘI Ý
  • đại(to lớn, người dang tay)HỘI Ý

Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.