牵就

牵就
qiānjiù
khiên tựu

thừa nhận; công nhận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thừa nhận; công nhận

    • Anh ấy luôn nhượng bộ người khác.

  2. động từ

    từ bỏ; dứt bỏ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò, trâu)BỘ
  • mịch(tấm vải che, dây buộc)HỘI Ý
  • đại(to lớn, người dang tay)HỘI Ý

Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.