物语

物语
vật ngữ

câu chuyện; truyện kể

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    câu chuyện; truyện kể

    • Câu chuyện này rất thú vị.

  2. danh từ

    truyện kể; vật ngữ (thể loại văn học tự sự Nhật Bản)

    • Văn học vật ngữ của Nhật Bản rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.