物流

物流
liú
vật lưu

logistics; phân phối hàng hóa

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    logistics; phân phối hàng hóa

    • Công ty logistics đang giao hàng.

  2. danh từ

    hậu cần; hỗ trợ hậu phương

    • Công ty logistics rất bận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.