物力

物力
vật lực

tài nguyên vật chất; vật lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài nguyên vật chất; vật lực

    • Chúng tôi có đủ nhân lực và vật lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.