牢子

牢子
láo
lao tử

cai ngục (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cai ngục (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà, nơi che chở)BỘ
  • ngưu(con bò, trâu)HỘI Ý

Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.