牛饮

牛饮
niúyǐn
ngưu ẩm

uống như trâu; uống ừng ực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    uống như trâu; uống ừng ực

    • Anh ấy uống ừng ực một cốc nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.