- 牛ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
trâu bò và cừu; gia súc (trâu, bò, dê, cừu)
trâu bò và cừu; gia súc (trâu, bò, dê, cừu)
Bò và cừu đang ăn cỏ trên đồng cỏ.
gia súc; vật nuôi trong nhà
Gia súc đang ăn cỏ trên đồng cỏ.
trâu bò và cừu; gia súc (trâu, bò, dê, cừu)
trâu bò và cừu; gia súc (trâu, bò, dê, cừu)
Bò và cừu đang ăn cỏ trên đồng cỏ.
gia súc; vật nuôi trong nhà
Gia súc đang ăn cỏ trên đồng cỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.