牛津

牛津
Niújīn
ngưu tân

Oxford (thành phố ở Anh); Ngưu Tân

1 nghĩa#13650
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Oxford (thành phố ở Anh); Ngưu Tân

    英国南部的一个城市,有名的大学所在地Yīngguó nánbù de yī gè chéngshì, yǒumíng de dàxué suǒzàidì

    • Oxford là một thành phố xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.