爱德华

爱德华
Àihuá
ái đức hoa

Edward (tên riêng) → Ái Đức Hoa

2 nghĩa#5086
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Edward (tên riêng) → Ái Đức Hoa

    英国和其他国家国王的名字Yīngguó hé qítā guójiā guówáng de míngzi

    • Edward là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Édouard (tên người); Edward

    英语国家中常见的男性人名yīngyǔ guójiā zhōng chángjiàn de nánxìng rénmíng

    • Édouard là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (ở trên))HỘI Ý
  • tâm(trái tim)BỘ
  • truy(bước chân chậm rãi)HỘI Ý

Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.