Tới nội dung chính

爱国者

爱国者
àiguózhě
ái quốc giả

người yêu nước; nhà ái quốc

2 nghĩa#16228
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người yêu nước; nhà ái quốc

    • 。

      Anh ấy là một người yêu nước.

  2. 貳名danh từ

    tên lửa đất đối không MIM-104 Patriot; người yêu nước

    • 。

      Tên lửa Patriot là một loại tên lửa đất đối không.

爱
ài
ái
BỘ THỦ⽖
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu