- 爪trảo(móng vuốt)BỘ
- 巴ba(bám chặt, dán sát)HÌNH THANH
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
bò; trườn
bò; trườn
Em bé bắt đầu bò rồi.
leo bám; xu nịnh kẻ quyền thế
Em bé bắt đầu bò.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
bò; trườn
bò; trườn
Em bé bắt đầu bò rồi.
leo bám; xu nịnh kẻ quyền thế
Em bé bắt đầu bò.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.