- 爪trảo(móng vuốt)BỘ
- 巴ba(bám chặt, dán sát)HÌNH THANH
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
leo lên; tăng độ cao (máy bay...)
leo lên; tăng độ cao (máy bay...)
Máy bay đang bay lên.
leo lên; tăng lên (doanh số, chỉ số,…)
Doanh số đang tăng lên.
leo lên; thăng tiến; tăng (độ cao)
Anh ấy nhanh chóng được thăng chức lên vị trí quản lý.
tăng lên; đi lên; thượng thăng
đi lên; tăng lên; thượng thăng
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
leo lên; tăng độ cao (máy bay...)
leo lên; tăng độ cao (máy bay...)
Máy bay đang bay lên.
leo lên; tăng lên (doanh số, chỉ số,…)
Doanh số đang tăng lên.
leo lên; thăng tiến; tăng (độ cao)
Anh ấy nhanh chóng được thăng chức lên vị trí quản lý.
tăng lên; đi lên; thượng thăng
đi lên; tăng lên; thượng thăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.