爪哇八哥

爪哇八哥
Zhǎoge
trảo oa bát ca

sáo Java (Acridotheres javanicus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sáo Java (Acridotheres javanicus)

    • Chim yểng Java là một loài chim rất thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.