- 火hỏa(lửa)BỘ
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)HÌNH THANH
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
(lóng mạng) đăng ảnh của mình lên mạng
(lóng mạng) đăng ảnh của mình lên mạng
Bạn có dám đăng ảnh không?
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
(lóng mạng) đăng ảnh của mình lên mạng
(lóng mạng) đăng ảnh của mình lên mạng
Bạn có dám đăng ảnh không?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.