爆炸头

爆炸头
bàozhàtóu
bộc tạc đầu

tóc xù Afro; kiểu tóc xù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tóc xù Afro; kiểu tóc xù

    • Cô ấy có một mái tóc xù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.