爆棚

爆棚
bàopéng
bộc bằng

chật cứng; đông nghẹt; tràn ngập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chật cứng; đông nghẹt; tràn ngập

    • Địa điểm hòa nhạc chật kín người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.