爆冷

爆冷
bàolěng
bộc lạnh

gây bất ngờ; tạo kỳ tích bất ngờ (đặc biệt trong thể thao)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gây bất ngờ; tạo kỳ tích bất ngờ (đặc biệt trong thể thao)

    • Trận đấu này đã có một kết quả bất ngờ.

  2. động từ

    gây bất ngờ; tạo kết quả bất ngờ (đặc biệt trong thi đấu thể thao)

    • Trận đấu này đã có một kết quả bất ngờ.

  3. động từ

    gây bất ngờ lớn; tạo kỳ tích bất ngờ (thường trong thể thao)

    • Anh ấy đã thắng trận đấu một cách bất ngờ.

  4. động từ

    gây bất ngờ; tạo kết quả không ngờ (thường trong thi đấu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.