燃料

燃料
ránliào
nhiên liệu

nguyên liệu dầu; nhiên liệu dầu

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4799
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên liệu dầu; nhiên liệu dầu

    用来产生热或能量的物质yònglái chǎnshēng rè huò néngliàng de wùzhì

    • Loại nhiên liệu này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.