熟记

熟记
shú
thục ký

học thuộc lòng; ghi nhớ kỹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    học thuộc lòng; ghi nhớ kỹ

    • Tôi đã học thuộc lòng bài thơ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.