- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
xào chín; xào nguyên liệu đã được nấu sơ
xào chín; xào nguyên liệu đã được nấu sơ
Món này xào chín mất bao lâu?
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
xào chín; xào nguyên liệu đã được nấu sơ
xào chín; xào nguyên liệu đã được nấu sơ
Món này xào chín mất bao lâu?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.