/
熙壤
熙壤
hy nhưỡng
bất an; lo lắng; không yên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất an; lo lắng; không yên(kế thừa)
- 。
Trong chợ đông đúc nhộn nhịp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
熙壤
Phồn thể熙
hy nhưỡng
bất an; lo lắng; không yên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất an; lo lắng; không yên(kế thừa)
- 。
Trong chợ đông đúc nhộn nhịp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.