熔融

熔融
róngróng
dung dung

tan chảy; hòa tan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tan chảy; hòa tan

    • Những viên đá tan chảy dưới ánh nắng mặt trời.

  2. động từ

    hợp lưu; tụ hội; hội tụ

    • Kim loại nóng chảy ở nhiệt độ cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.