Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
熔点
熔点
dung điểm
điểm nóng chảy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm nóng chảy
- 。
Điểm nóng chảy của băng là 0 độ C.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ熔点
Phồn thể熔點
dung điểm
điểm nóng chảy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm nóng chảy
- 。
Điểm nóng chảy của băng là 0 độ C.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.