/
熔渣
熔渣
dung tra
xỉ lò; xỉ luyện kim
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xỉ lò; xỉ luyện kim
- 。
Xỉ là sản phẩm phụ của quá trình luyện thép.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
熔渣
Phồn thể熔
dung tra
xỉ lò; xỉ luyện kim
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xỉ lò; xỉ luyện kim
- 。
Xỉ là sản phẩm phụ của quá trình luyện thép.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.