Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
/
熔核
熔核
dung hạch
vùng hàn chảy; nhân mối hàn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng hàn chảy; nhân mối hàn
- 。
Hạt nóng chảy là một phần quan trọng trong quá trình hàn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ熔核
Phồn thể熔
dung hạch
vùng hàn chảy; nhân mối hàn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng hàn chảy; nhân mối hàn
- 。
Hạt nóng chảy là một phần quan trọng trong quá trình hàn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.