熔核

熔核
róng
dung hạch

vùng hàn chảy; nhân mối hàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng hàn chảy; nhân mối hàn

    • Hạt nóng chảy là một phần quan trọng trong quá trình hàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.