/
熔岩
熔岩
dung nham
dung nham; nham thạch nóng chảy
1 nghĩa#20171
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dung nham; nham thạch nóng chảy
- 。
Núi lửa phun trào dung nham.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
熔岩
Phồn thể熔
dung nham
dung nham; nham thạch nóng chảy
1 nghĩa#20171
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dung nham; nham thạch nóng chảy
- 。
Núi lửa phun trào dung nham.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.