Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
/
熏制
熏制
huân chế
hun khói; xông khói; ướp khói
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hun khói; xông khói; ướp khói
- 。
Chúng tôi đã hun khói cá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ熏制
Phồn thể熏製
huân chế
hun khói; xông khói; ướp khói
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hun khói; xông khói; ướp khói
- 。
Chúng tôi đã hun khói cá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.