/
熄屏
熄屏
tức bình
tắt màn hình
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tắt màn hình(kế thừa)
- 。
Xin hãy tắt màn hình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
熄屏
Phồn thể熄
tức bình
tắt màn hình
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tắt màn hình(kế thừa)
- 。
Xin hãy tắt màn hình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.