照烧

照烧
zhàoshāo
chiếu thiêu

nước sốt teriyaki; kỹ thuật nướng teriyaki (kỹ thuật nấu ăn Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước sốt teriyaki; kỹ thuật nướng teriyaki (kỹ thuật nấu ăn Nhật Bản)

    • Tôi thích ăn gà teriyaki.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)HỘI Ý
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.