煤田

煤田
méitián
môi điền

vùng mỏ than; than điền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vùng mỏ than; than điền

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.