煤油

煤油
méiyóu
môi dầu

dầu hỏa; dầu lửa

1 nghĩa#35277
NGHĨA

NGHĨA

  1. dầu hỏa; dầu lửa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.