煞白

煞白
shàbái
sát bạch

tái mét; trắng bệch (vì sợ hãi hoặc shock)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tái mét; trắng bệch (vì sợ hãi hoặc shock)

    • Mặt anh ấy sợ đến trắng bệch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.