Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
/
然鹅
然鹅
nhiên nga
(lóng mạng) tuy nhiên; nhưng mà
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹连liên từ
(lóng mạng) tuy nhiên; nhưng mà
- ,。
Tuy nhiên, tôi vẫn thích bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ然鹅
Phồn thể然鵝
nhiên nga
(lóng mạng) tuy nhiên; nhưng mà
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹连liên từ
(lóng mạng) tuy nhiên; nhưng mà
- ,。
Tuy nhiên, tôi vẫn thích bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.