焗油

焗油
yóu

ủ tóc; nhuộm tóc (dùng máy hấp tóc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ủ tóc; nhuộm tóc (dùng máy hấp tóc)

    • Cô ấy đi hấp dầu mỗi tháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.