热键

热键
jiàn
nhiệt kiện

phím tắt; phím nóng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. phím tắt; phím nóng

  2. phím tắt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.