热议

热议
nhiệt nghị

bàn tán sôi nổi; thảo luận sôi nổi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. bàn tán sôi nổi; thảo luận sôi nổi

  2. bàn luận sôi nổi; tranh luận nóng bỏng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.