热裤

热裤
nhiệt khố

quần short nóng bỏng; quần hot pants

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần short nóng bỏng; quần hot pants

    • Cô ấy đang mặc một chiếc quần soóc ngắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.