热狗

热狗
gǒu
nhiệt cẩu

xúc xích nướng; bánh mì xúc xích (hot dog)

1 nghĩa#7300
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xúc xích nướng; bánh mì xúc xích (hot dog)

    面包里夹煎香肠的食物miànbāo lǐ jiā jiānxiāng xiāngcháng de shíwù

    • Tôi thích ăn xúc xích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.