热烫

热烫
tàng
nhiệt năng

bốc cháy; đốt cháy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bốc cháy; đốt cháy

    • Cẩn thận bị bỏng!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.