Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热炒
热炒
nhiệt sao
xào rau; món xào
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xào rau; món xào
- 。
Tôi thích ăn món xào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热炒
Phồn thể熱炒
nhiệt sao
xào rau; món xào
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xào rau; món xào
- 。
Tôi thích ăn món xào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.