Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热泪
热泪
nhiệt lệ
nước mắt nóng hổi; lệ nóng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước mắt nóng hổi; lệ nóng
- 。
Cô ấy đã rơi nước mắt nóng hổi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热泪
Phồn thể熱淚
nhiệt lệ
nước mắt nóng hổi; lệ nóng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước mắt nóng hổi; lệ nóng
- 。
Cô ấy đã rơi nước mắt nóng hổi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.