Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热心肠
热心肠
nhiệt tâm tràng
người nhiệt tình; lòng nhiệt thành; hay giúp đỡ người khác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
người nhiệt tình; lòng nhiệt thành; hay giúp đỡ người khác
- 。
Anh ấy là một người nhiệt tình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿰(xếp ngang)
⺼
昜
热心肠
Phồn thể熱心腸
nhiệt tâm tràng
người nhiệt tình; lòng nhiệt thành; hay giúp đỡ người khác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
người nhiệt tình; lòng nhiệt thành; hay giúp đỡ người khác
- 。
Anh ấy là một người nhiệt tình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
⺼
昜
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.