Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热力
热力
nhiệt lực
nóng bức; mùa hè
1 nghĩa#36510
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nóng bức; mùa hè
- 。
Nhiệt động lực học là một nhánh của vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热力
Phồn thể熱力
nhiệt lực
nóng bức; mùa hè
1 nghĩa#36510
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nóng bức; mùa hè
- 。
Nhiệt động lực học là một nhánh của vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.