Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
/
烫斗
烫斗
năng đẩu
bàn ủi; bàn là
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bàn ủi; bàn là
- 。
Tôi cần một cái bàn là.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ烫斗
Phồn thể燙斗
năng đẩu
bàn ủi; bàn là
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bàn ủi; bàn là
- 。
Tôi cần một cái bàn là.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.