烤鸭

烤鸭
kǎo
khảo áp

vịt quay

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vịt quay

    • Tôi thích ăn vịt quay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.