烤鸡

烤鸡
kǎo
khảo kê

gà nướng; gà quay

1 nghĩa#28474
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gà nướng; gà quay

    • Tôi thích ăn gà quay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.