烤饼

烤饼
kǎobǐng
khảo bính

bánh nướng; bánh scone

1 nghĩa#34315
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh nướng; bánh scone

    • Tôi thích ăn bánh nướng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.